📅15/05/2025, 👤Paroda.edu.vn

※ Cách sử dụng:
「~ようにしてください」: Hãy cố gắng làm gì đó có tính chất lặp lại nhiều lần, nguyên tắc. (cố gắng giữ yên lặng trong bệnh viện, nơi công cộng….)
「~してください」: Cấu trúc yêu cầu chỉ 1 lần tại thời điểm yêu cầu.
※ Ví dụ:
1.「~ようにしてください」:=いつも〜てください、ずっと〜てください
Cách dịch: Hãy cố gắng luôn luôn làm như vậy, hãy cố gắng làm suốt, mãi như vậy….
① 病院では静かにするようにしてください
Ở bệnh viên hãy cố gắng luôn luôn giữ yên lặng. (lặp đi lặp lại như nguyên tắc)
② 遅刻しないようにしてください
Hãy cố gắng luôn/ tuyệt đối không đi trể (lặp đi lặp lại nguyên tắc).
③ 宿題を忘れないようにしてください
Hãy cố gắng luôn không quên bài tập (lặp đi lặp lại thói quen, nguyên tắc).
④ 毎日、予習と復習をするようにしてください
Hãy cố gắng luôn chuẩn bị bài mới và ôn tập bài củ hằng ngày (lặp đi lặp lại thói quen, nguyên tắc).
⑤ お酒を飲みすぎないようにしてください
Hãy cố gắng không uống rượu quá nhiều (lặp đi lặp lại thói quen, nguyên tắc).
2.「~してください」:
Cách dịch: Cấu trúc yêu cầu hãy là gì đó (xảy ra 1 lần)
① ここに座ってください。
Xin hãy ngồi ở chỗ này (chỉ yêu cầu 1 lần).
② 早く食べてください。
Hãy ăn nhanh lên (yêu cầu ăn nhanh tại thời điểm đang ăn và chỉ lần đó)
③ 今、会議中なので、静かにしてください。
Bởi vì bây giờ đang họp nên xin hãy giữ yên lặng (hiện tại thời điểm nói đang họp nên giữ yên lặng).
Phân biệt sự khác nhau 2 câu dưới đây:
(しまった!ペンを忘れてしまった…)
❌すみません、ペンを貸すようにしてください
Câu này sai: Bởi vì hành động mượn bút chỉ xảy ra 1 lần nên không dùng 「~ようにしてください」
⭕️すみません、ペンを貸してください
Đúng: Vì hành động mượn bút chỉ 1 lần đang nói nên dùng 「~てください」
Kết luận:
●「〜ようにしてください」習慣的な【指示】【命令】【依頼】
Hành động mang tính thói quen, nguyên tắc như “mệnh lệnh”, “chỉ thị”, “yêu cầu” và xảy ra nhiều lần.
●「〜してください」1回だけの【指示】【命令】【依頼】
Hành động yêu cầu chỉ xảy ra 1 lần như “mệnh lệnh”, “chỉ thị”, “yêu cầu”.