Từ Vựng Bài 31/第 31 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 14, 2023
[しきが~]はじまります [式が~]始まります bắt đầu [buổi lễ ~] つづけます 続けます tiếp tục みつけます 見つけます tìm, tìm thấy [しけんを~]うけます [試験を~]受けます thi [kỳ thi] [だいがくに~] にゅうがくします [大学に~]入学します nhập học, vào [(trường) đại học] [だいがくを~]そつぎょうします [大学を~]卒業します tốt nghiệp [(trường) [...]