パロダ日本語教育センター
います [こどもが~] có (động vật) います [にほんに~] Có ở (Nhật Bản) かかります 掛ります tốn, mất, treo… やすみます [かいしゃを~] nghỉ ngơi ひとつ 一つ 1 cái (đồ vật) ふたつ 二つ 2 cái みっつ 三つ 3 cái よっつ [...]
います[が] có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật) あります[が] có (tồn tại, dùng cho đồ vật) いろいろ[な] 色々 nhiều, đa dạng おとこのひと 男の人 người đàn ông おんなのひと 女の人 người đàn bà おとこのこ [...]