Từ Vựng Bài 12/第 12 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 12, 2023
かんたん[な] 簡単[な] Đơn giản, dễ ちかい 近い gần とおい 遠い xa はやい 速い、早い nhanh, sớm おそい 遅い chậm, muộn おおい[ひとが~] 多い[人が~] nhiều [người] すくない[ひとが~] 少ない[人が~] ít [người] あたたかい 暖かい、温かい ấm すずしい 涼しい mát あまい 甘い [...]