| こたえます | 答えます | trả lời |
| たおれます | 倒れます | đổ (ví dụ cây ngã, đỗ) |
| やけます | 焼けます | cháy |
| にゅういんします | 入院します | nhập viện |
| とおります | 通ります | đi qua |
| しにます | 死にます | chết |
| びっくりします | ngạc nhiên, giật mình | |
| がっかりします | thất vọng | |
| あんしんします | 安心します | yên tâm |
| ちこくします | 遅刻します | đến chậm , đến muộn |
| そうたいします | 早退します | về sớm, ra sớm |
| けんかします | cãi nhau | |
| りこんします | 離婚します | ly dị, ly hôn |
| ふくざつ(な) | 複雑(な) | phức tạp |
| じゃま(な) | 邪魔(な) | cản trở, chiếm diện tích |
| きたない | 汚い | bẩn |
| うれしい | vui mừng | |
| かなしい | 悲しい | buồn, đau thương |
| はずかしい | 恥ずかしい | xấu hổ, thẹn, hổ thẹn |
| じしん | 地震 | động đất |
| たいふう | 台風 | bão |
| かじ | 火事 | hỏa hoạn |
| じこ | 事故 | tai nạn, sự cố |
| [お] みあい | [お] 見合い | nam nữ làm quen qua giới thiệu, làm mối |
| でんわだい | 電話代 | tiền điện thoại, phí điện thoại |
| ~だい | ~代 | tiền~, phí~… |
| フロント | bộ phận tiếp tân | |
| ~ごうしつ | ~号室 | phòng số– |
| あせ | 汗 | mồ hôi |
| タオル | khăn lau, khăn tắm | |
| せっけん | xà phòng | |
| おおぜい | 大勢 | nhiều người |
| おつかれさまでした | お疲れさまでした | chắc anh/chị đã mệt vì làm việc |
| うかがいます | 伺います | tôi đến thăm |
| 会話 | ||
| とちゅうで | 途中で | giữa đường, giữa chừng |
| トラック | xe tải | |
| ぶつかります | đâm , va chạm | |
| ならびます | 並びます | xếp hàng |
| おとな | 大人 | người lớn |
| ようふく | 洋服 | quần áo kiểu tây âu |
| せいようかします | 西洋化します | tây âu hóa |
| あいます | 会います | vừa, hợp |
| いまでは | 今では | bây giờ(thì) |
| せいじんしき | 成人式 | lễ trưởng thành, lễ thành nhân |
- Tiếng Nhật Thầy Khánh, Tiếng Nhật Đà Nẵng.
- Facebook: https://www.facebook.com/DoanNgocKhanhJapan
- Phone: 0342 648 911 (zalo)
- Website: paroda.edu.vn
Xin vui lòng không copy đăng lại nội dung trên trang này khi chưa được sự đồng ý của chúng tôi.