Skip to content
PARODA

パロダ日本語教育センター

  • Home
  • CLASS JLPT
  • CLASS GIAO TIẾP
  • CLASS THCS, THPT
  • CLASS LTĐH
  • BÀI VIẾT
  • Đoàn Ngọc Khánh
  • Liên Hệ
  • THÀNH TÍCH & CẢM NHẬN HỌC VIÊN
Từ Vựng Bài 40/第 40 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

かぞえます 数えます đếm はかります 測ります、量ります đo, cân たしかめます 確かめます xác nhận [サイズが~]あいます [サイズが~]合います vừa, hợp [kích thước ~] しゅっぱつします 出発します xuất phát, khởi hành, đi とうちゃくします 到着します đến, đến nơi よいます 酔います say きけん[な] 危険[な] [...]

Từ Vựng Bài 39/第 39 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

こたえます 答えます trả lời たおれます 倒れます đổ (ví dụ cây ngã, đỗ) やけます 焼けます cháy にゅういんします 入院します nhập viện とおります 通ります đi qua しにます 死にます chết びっくりします   ngạc nhiên, giật mình がっかりします   thất [...]

Từ Vựng Bài 38/第 38 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

そだてます 育てます nuôi,trồng はこびます 運びます chở, vận chuyển なくなります 亡くなります mất, qua đời にゅういんします 入院します nhập viện たいいんします 退院します xuất viện いれます 入れます bật きります  切ります tắt かけます 掛けます khóa きもちがいい 気持ちがいい dễ chịu, thư [...]

Từ Vựng Bài 37/第 37 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

ほめます 褒めます khen しかります   mắng さそいます 誘いますね mời, rủ rê おこします 起こします đánh thức しょうたいします 招待します mời たのみます 頼みます nhờ ちゅういします 注意します。 chú ý, nhắc nhở とります   ăn trộm , lấy cắp ふみます [...]

Từ Vựng Bài 36/第 36 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

[にもつが~] とどきます [荷物が~]届きます được gởi đến, được chuyển đến (hành lý ~) [しあいに~] でます [試合に~]出ます tham gia, tham dự (trận đấu) [ワープロを~]うちます [ワープロを~]打ちます đánh (máy chữ) ちょきんします 貯金します tiết kiệm tiền, để dành tiền ふとります 太ります [...]

Từ Vựng Bài 35/第 35 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

[はなが~]さきます [花が~]咲きます nở (hoa) [いろが~] かわります [色が~] 変わります thay đổi, đổi (màu) こまります 困ります rắc rối, khó xử, có vấn đề [まるを~] つけます [丸を~]付けます vẽ, đánh dấu (tròn) ひろいます 拾います nhặt, nhặt lên [でんわが~]かかります [電話が~] [...]

Từ Vựng Bài 34/第 34 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

[はを~]みがきます [歯を~]磨きます mài, đánh [răng] くみたてます 組み立てます lắp, lắp ráp, lắp đặt おります 折ります gấp, gập, bẻ gãy [わすれものに~] きがつきます [忘れ物に~]気がつきます nhận thấy, phát hiện [đồ bỏ quên] [しょうゆを~] つけます   chấm [xì-dầu] [かぎが~]みつかります [かぎが~]見つかります [...]

Từ Vựng Bài 33/第 33 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

にげます 逃げます trốn さわぎます 騒ぎます làm ồn あきらめます   từ bỏ なげます 投げます ném まもります 守ります tuân thủ, giữ ( Lời hứa) あげます 上げます nâng lên さげます 下げます hạ xuống つたえます 伝えます truyền đạt [くるまに~]ちゅういします [...]

Từ Vựng Bài 32/第 32 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 15, 2023

うんどうします 運動します vận động, tập thể thao せいこうします 成功します thành công [しけんに~]しっぱいします [試験に~]失敗します thất bại, trượt [thi~] [しけんに~]ごうかくします [試験に~]合格します đỗ [thi~] もどります 戻ります quay lại, trở lại [あめが~] やみます [雨が~] tạnh, ngừng [mưa ~] はれます [...]

Từ Vựng Bài 31/第 31 課 【50 Bài Từ Vựng Mina No Nihongo】
Tháng 3 14, 2023

[しきが~]はじまります [式が~]始まります bắt đầu [buổi lễ ~] つづけます 続けます tiếp tục みつけます 見つけます tìm, tìm thấy [しけんを~]うけます [試験を~]受けます thi [kỳ thi] [だいがくに~] にゅうがくします [大学に~]入学します nhập học, vào [(trường) đại học] [だいがくを~]そつぎょうします [大学を~]卒業します tốt nghiệp [(trường) [...]

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
https://www.youtube.com/watch?v=0ZSyNVIqwTQ&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
https://www.youtube.com/watch?v=9g6xUD2Uch4&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
https://www.youtube.com/watch?v=hZvoTab6eJA&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
https://www.youtube.com/watch?v=VMazXGXY36Q&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
Ngữ Pháp N2
https://www.youtube.com/watch?v=J4xRUIx9yG4&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
https://www.youtube.com/watch?v=Me1kK-RPvSk&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
https://www.youtube.com/watch?v=AaKGQtRXOUg&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
https://www.youtube.com/watch?v=EnPhP0Lt1II&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
https://www.youtube.com/watch?v=rtbTLMkxenE&ab_channel=Nh%E1%BA%ADtNg%E1%BB%AFParoda
Recent Posts
  • 08
    Th1
    Ý NGHĨA CÁC NGÀY LỄ TRONG NĂM TẠI NHẬT BẢN
  • 07
    Th1
    Ý NGHĨA CỦA TỔNG DỌN VỆ SINH, MÓN MỲ SOBA NGÀY TẾT VÀ TIẾNG CHUÔNG GIAO THỪA TẠI NHẬT BẢN
  • 19
    Th5
    Phân Biệt Các Cách Sử Dụng Của ばかり【Bakari】
  • 15
    Th5
    PHÂN BIỆT CÁCH SỬ DỤNG「~間_あいだ」「~間に_あいだに」
  • 15
    Th5
    PHÂN BIỆT CÁCH SỬ DỤNG「~ようにしてください」「~してください」
  • 14
    Th5
    Phân Biệt 「横_よこ」「隣_となり」「側_そば」「近く_ちかく」「脇_わき」
  • 13
    Th5
    Phân Biệt ぐらい/くらい・ほど・ごろ/ころ
Cảm Nhận HV & Phụ Huynh
Bình Luận Gần Đây

    TIẾNG NHẬT PARODA

    👉Tiếng Nhật Giao Tiếp, JLPT N2-N5.

    👉Tiếng Nhật Thiếu Nhi, THCS, THPT, LTĐH.

    👉Tiếng Nhật Cho Người Đi Làm.

    👉Tiếng Nhật Thương Mại, Thông Phiên Dịch.

    👉Tiếng Nhật Theo Yêu Cầu Doanh Nghiệp.

    👉Tiếng Nhật Cấp Tốc.

    👉Tiếng Nhật Đối Tượng 1 kèm 1.

    👉Dẫn Tour Du Lịch Việt - Nhật.

    SỨ MỆNH

    Không ai hết, những người làm giáo dục hiểu rõ rằng "Học tập là vũ khí mạnh nhất có thể thay đổi thế giới". Chính lý do đó mà chúng tôi luôn tận tâm tận lực, không ngừng sáng tạo nhằm đem lại chất lượng giáo dục tốt nhất, giúp tất cả học viên có được một nền tảng tiếng Nhật nhất định để đáp ứng được nhu cầu doanh nghiệp, các bạn học sinh, sinh viên.

    LIÊN HỆ

    Paroda.edu.vn
    paroda.edu.vn

    Ngọc Khánh Sensei

    Tiếng Nhật Thầy Khánh Đà Nẵng

    📞 0342 648 911 (zalo), 0898 248 911

    📧 parodadanang@gmail.com

    Thứ 2-7: 7h30 - 17h30

    200 Phạm Thị Lam Anh, Liên Chiểu, Đà Nẵng.

     

    • Home
    • CLASS JLPT
    • CLASS GIAO TIẾP
    • CLASS THCS, THPT
    • CLASS LTĐH
    • BÀI VIẾT
    • Đoàn Ngọc Khánh
    • Liên Hệ
    • THÀNH TÍCH & CẢM NHẬN HỌC VIÊN
    Copyright 2026 © NHẬT NGỮ PARODA
    • Home
    • CLASS JLPT
    • CLASS GIAO TIẾP
    • CLASS THCS, THPT
    • CLASS LTĐH
    • BÀI VIẾT
    • Đoàn Ngọc Khánh
    • Liên Hệ
    • THÀNH TÍCH & CẢM NHẬN HỌC VIÊN
    • WooCommerce not Found