| つけます | bật | |
| けします | 消します | tắt |
| あけます | 開けます | mở (cửa) |
| しめます | 閉めます | đóng (cửa) |
| いそぎます | 急ぎます | vội vàng, cấp bách |
| まちます | 待ちます | chờ đợi |
| とめます | 止めます | dừng lại |
| まがります[みぎへ~] | 曲がります | uốn cong, rẽ |
| もちます | 持ちます | cầm, nắm |
| とります | 取ります | bắt, chụp hình |
| てつだいます | 手伝います | giúp đỡ |
| よびます | 呼びます | gọi |
| はなします | 話します | trò chuyện |
| みせます | 見せます | cho xem |
| おしえます[じゅうしょを | 教えます | dạy |
| はじめます | 始めます | bắt đầu |
| ふります[あめが~] | 降ります | rơi, rớt (mưa rơi) |
| コピーします | sao chép | |
| エアコン | điều hòa | |
| パスポート | hộ chiếu | |
| なまえ | 名前 | tên |
| じゅうしょ | 住所 | địa chỉ |
| ちず | 地図 | bản đồ |
| しお | 塩 | muối |
| さとう | 砂糖 | đường |
| よみかた | 読み方 | cách đọc |
| ~かた | ~方 | hướng~, vị nào~ |
| ゆっくり | chậm, thong thả | |
| すぐ | 直ぐ | ngay,lập tức |
| また | 又 | lại |
| あとで | sau | |
| もうすこし | もう少し | thêm một chút nữa |
| もう~ | đã~ | |
| いいですよ。 | được đấy, không sao đâu. | |
| さあ | ok, vậy thì…. | |
| あれ? | cái gì vậy (cảm giác ngạc nhiên) | |
| しんごうをみぎへまがってください | 信号を右へ曲がってください | hãy rẻ phải ở đèn tín hiệu |
| まっすぐ | 真っ直ぐ | đi thẳng |
| これでおねがいします | これでお願いします | Vậy thì, nhờ anh chị giúp đỡ (ví dụ: trong nhà hàng lúc thanh toán tiền) |
| おつり | お釣り | Tiền lẻ; tiền thối lại; tiền thừa trả lại |
- Facebook: https://www.facebook.com/DoanNgocKhanhJapan
- Phone: 0342 648 911 (zalo)
- Website: paroda.edu.vn
Xin vui lòng không copy đăng lại nội dung trên trang này khi chưa được sự đồng ý của chúng tôi.