| くれます | cho, tặng (tôi) | |
| つれていきます | 連れて行きます | dẫn đi |
| つれてきます | 連れて来ます | dẫn đến |
| おくります[ひとを~] | 送ります | đưa đi, đưa đến, tiễn [một ai đó] |
| しょうかいします | 紹介します | giới thiệu |
| あんないします | 案内します | hướng dẫn (ví dụ: dẫn đường, tham quan…) |
| せつめいします | 説明します | giải thích, trình bày |
| いれます[コーヒーを~] | pha [cà-phê] | |
| おじいさん/おじいちゃん | ông nội, ông ngoại, ông | |
| おばあさん/おばあちゃん | bà nội, bà ngoại, bà | |
| じゅんび | 準備 | chuẩn bị [~します:chuẩn bị] |
| いみ | 意味 | ý nghĩa |
| [お]かし | [お]菓子 | bánh kẹo |
| ぜんぶ | 全部 | toàn bộ, tất cả |
| じぶんで | 自分で | tự (mình) |
| ほかに | 他に | ngoài ra, bên cạnh đó |
| ワゴンしゃ | ワゴン車 | xe ô-tô kiểu Wagon (có thùng đóng kín) |
| [お]べんとう | [お]弁当 | cơm hộp |
- Tiếng Nhật Thầy Khánh, Tiếng Nhật Đà Nẵng.
- Facebook: https://www.facebook.com/DoanNgocKhanhJapan
- Phone: 0342 648 911 (zalo)
- Website: paroda.edu.vn
Xin vui lòng không copy đăng lại nội dung trên trang này khi chưa được sự đồng ý của chúng tôi.